Tarr 11

Tarr 11

Kiếm
Thông Tin Cơ Bản
Tarr 11
Loại vũ khí Kiếm
Độ hiếm ★★★
Xem Trước Chỉ Số
Nâng Cấp
Cấp Độ 1
1 20 40 60 80 90
ATK cơ bản EXP cần thiết Vé vàng cần thiết Tổng EXP Tổng Vé vàng
29 0 0 0 0

Nâng Cấp — Cột Mốc

Cấp Độ ATK cơ bản EXP cần thiết Vé vàng cần thiết Tổng EXP Tổng Vé vàng
1 29
10 54 150 480
20 83 1,900 200 8,890 640
30 111 4,940 500 47,660 4,550
40 140 6,320 640 105,540 10,400
50 169 8,580 860 179,530 17,860
60 197 13,740 1,380 290,540 29,010
70 226 39,510 3,400 535,780 51,040
80 254 90,620 11,590 1,203,710 123,850
90 283 171,160 32,900 2,524,080 341,390
Đột Phá

E1 Lv.20

Giai đoạn 1 · Giới hạn cấp: 40
Thuộc Tính Cơ Bản Lv.2–5 Tinh Luyện Lv.1–4

E2 Lv.40

Giai đoạn 2 · Giới hạn cấp: 60
Thuộc Tính Cơ Bản Lv.3–6 Tinh Luyện Lv.1–4

E3 Lv.60

Giai đoạn 3 · Giới hạn cấp: 80
Thuộc Tính Cơ Bản Lv.4–8 Tinh Luyện Lv.1–4
Thuộc Tính Kỹ Năng
Cấp Độ Tăng Cường Thuộc Tính Chính [Nhỏ] Đột Kích-Chuẩn Bị Vũ Trang
1 Thuộc tính chính+10 Tấn Công +12.
2 Thuộc tính chính+18 Tấn Công +14.
3 Thuộc tính chính+26 Tấn Công +17.
4 Thuộc tính chính+34 Tấn Công +19.
5 Thuộc tính chính+42 Tấn Công +22.
6 Thuộc tính chính+51 Tấn Công +24.
7 Thuộc tính chính+59 Tấn Công +26.
8 Thuộc tính chính+67 Tấn Công +29.
9 Thuộc tính chính+79 Tấn Công +34.
Thuộc Tính Tinh Chất
Thuộc Tính Cơ Bản Tăng Cường Thuộc Tính Chính
Thuộc Tính Đặc Biệt Đột Kích
Vũ Khí Khác Cùng Chỉ Số